Từ tiếng Trung
火车
huǒ chē
train
Phồn thể: 火車
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- train
- CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 火 · 车
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.