Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火箭

huǒ jiàn

rocket

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rocket
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 箭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả