Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火山

huǒ shān

volcano

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • volcano

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả