Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
火焰
Từ tiếng Trung
Lưu
火焰
huǒ yàn
blaze
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blaze
flame
Các chữ trong từ này
火
huǒ
4 nét
fire, flame
焰
yàn
12 nét
flame, blaze
Từ thường dùng: 火 · 焰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
火车
huǒ chē
train; CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
火箭
huǒ jiàn
rocket; CL:枚[mei2]
火灾
huǒ zāi
serious fire (in a city or a forest etc)
火山
huǒ shān
volcano
火星
huǒ xīng
Mars (planet); spark (from a fire)
火力
huǒ lì
fire; firepower