Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火星

huǒ xīng

Mars (planet)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mars (planet)
  • spark (from a fire)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 星

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả