Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
死伤
Từ tiếng Trung
Lưu
死伤
sǐ shāng
casualties
Nghe
Phồn thể:
死傷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
casualties
dead and injured
Các chữ trong từ này
死
sǐ
6 nét
dead
伤
shāng
6 nét
to injure, to harm
Từ thường dùng: 死 · 伤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
死亡
sǐ wáng
to die; death
死刑
sǐ xíng
death penalty; capital punishment
死者
sǐ zhě
the dead; the deceased
死去
sǐ qù
to die