Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
悲伤
Từ tiếng Trung
Lưu
悲伤
bēi shāng
sad; sorrowful
Nghe
Phồn thể:
悲傷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sad; sorrowful
Các chữ trong từ này
悲
bēi
12 nét
sorrow, sadness, grief
伤
shāng
6 nét
to injure, to harm
Từ thường dùng: 悲 · 伤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
悲剧
bēi jù
tragedy; CL:齣|出[chu1]
悲惨
bēi cǎn
miserable; tragic
悲哀
bēi āi
grieved; sorrowful
悲观
bēi guān
pessimistic
悲痛
bēi tòng
grieved; sorrowful
悲愤
bēi fèn
grief and indignation