Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悲剧

bēi jù

tragedy

Phồn thể: 悲劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tragedy
  • CL:齣|出[chu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悲 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả