Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悲观

bēi guān

pessimistic

Phồn thể: 悲觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pessimistic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悲 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả