Từ tiếng Trung
悲愤
bēi fèn
grief and indignation
Phồn thể: 悲憤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grief and indignation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悲 · 愤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bēi fèn
grief and indignation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悲 · 愤
Từ vựng