Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
悲惨
Từ tiếng Trung
Lưu
悲惨
bēi cǎn
miserable
Nghe
Phồn thể:
悲慘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
miserable
tragic
Các chữ trong từ này
悲
bēi
12 nét
sorrow, sadness, grief
惨
cǎn
11 nét
miserable, wretched
Từ thường dùng: 悲 · 惨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
悲剧
bēi jù
tragedy; CL:齣|出[chu1]
悲伤
bēi shāng
sad; sorrowful
悲哀
bēi āi
grieved; sorrowful
悲观
bēi guān
pessimistic
悲痛
bēi tòng
grieved; sorrowful
悲愤
bēi fèn
grief and indignation