Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

商

shāng

commerce, business, trade

11 nétBộ thủ 口Số 745

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • commerce, business, trade
  • Shang Dynasty (c. 1600–1046 BC)
  • surname Shang
  • commerce
  • merchant

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bright

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

商

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shāng diàn zài xué xiào páng biān。

The shop is next to the school.

zhè ge shāng diàn de dōng xī bú guì。

The things in this shop are not expensive.

shāng diàn bā diǎn guān mén。

The store closes at eight.

Chữ liên quan

Chữ liên quan