Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

商务

shāng wù

commercial affairs

Phồn thể: 商務

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • commercial affairs
  • commercial
  • commerce
  • business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 商 · 务

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả