Từ tiếng Trung
商场
shāng chǎng
shopping mall
Phồn thể: 商場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shopping mall
- shopping center
- department store
- emporium
- CL:家[jia1]
- the business world
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 商 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shāng chǎng
shopping mall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 商 · 场
Từ vựng