Chữ Hán
熵
shāng
entropy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- entropy
- entropy (character created in 1923)
Thứ tự nét
熵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
上shàng
above, on top, superior
伤shāng
to injure, to harm
尚shàng
still, yet
商shāng
commerce, business, trade
赏shǎng
reward
殇shāng
to die young
裳shang
skirt, petticoat