Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

熵

shāng

entropy

15 nétBộ thủ 火Số 3098

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • entropy
  • entropy (character created in 1923)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

熵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan