Chữ Hán
沽
gū
to buy and sell
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to buy and sell
- of inferior quality
- abbr. for Tianjin 天津 (also 津沽)
- to buy
- to sell
Thứ tự nét
沽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
故gù
reason, cause
股gǔ
share, portion
古gǔ
old, classic, ancient
谷gǔ
valley, gorge, ravine
骨gǔ
bone
顾gù
to look back
鼓gǔ
drum
雇gù
employment