Chữ Hán
泾
jīng
a river in Gansu and Shaanxi
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a river in Gansu and Shaanxi
- Jing River
Giản thể / Phồn thể
泾→涇
Bộ phận
Thứ tự nét
泾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
经jīng
the classics
竟jìng
finally, after all, at last
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
净jìng
clean, pure
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass