Từ tiếng Trung
斡旋
wò xuán
to mediate (a conflict etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mediate (a conflict etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 斡 · 旋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wò xuán
to mediate (a conflict etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 斡 · 旋
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.