Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倾斜

qīng xié

to incline

Phồn thể: 傾斜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to incline
  • to lean
  • to slant
  • to slope
  • to tilt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倾 · 斜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả