Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倾向

qīng xiàng

trend

Phồn thể: 傾向

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trend
  • tendency
  • orientation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倾 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả