Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倾注

qīng zhù

to throw into

Phồn thể: 傾注

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to throw into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倾 · 注

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả