Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倾销

qīng xiāo

to dump (goods, products)

Phồn thể: 傾銷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dump (goods, products)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倾 · 销

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả