Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倾倒

qīng dǎo

to topple over; to fall over

Phồn thể: 傾倒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to topple over; to fall over
  • to greatly admire; to prostrate oneself before
  • to dump; to pour out; to empty out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倾 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả