Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倾诉

qīng sù

to say everything (that is on one's mind)

Phồn thể: 傾訴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to say everything (that is on one's mind)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倾 · 诉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả