Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
罚款
Từ tiếng Trung
Lưu
罚款
fá kuǎn
to fine
Nghe
Phồn thể:
罰款
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to fine
penalty
fine (monetary)
Các chữ trong từ này
罚
fá
9 nét
penalty, fine
款
kuǎn
12 nét
funds, payment
Từ thường dùng: 罚 · 款
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
罚金
fá jīn
fine; to forfeit
罚单
fá dān
violation ticket; infringement notice