Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罚金

fá jīn

fine

Phồn thể: 罰金

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fine
  • to forfeit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罚 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả