Từ tiếng Trung
罚单
fá dān
violation ticket
Phồn thể: 罰單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- violation ticket
- infringement notice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罚 · 单
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fá dān
violation ticket
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罚 · 单
Từ vựng