Từ tiếng Trung
拨款
bō kuǎn
to allocate funds
Phồn thể: 撥款
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to allocate funds
- appropriation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拨 · 款
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō kuǎn
to allocate funds
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拨 · 款
Từ vựng