Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拨打

bō dǎ

to call

Phồn thể: 撥打

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to call
  • to dial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拨 · 打

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả