Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拨打
Từ tiếng Trung
Lưu
拨打
bō dǎ
to call
Nghe
Phồn thể:
撥打
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to call
to dial
Các chữ trong từ này
拨
bō
8 nét
to stir, to move, to distribute, to allocate
打
dǎ
5 nét
to attack, to beat, to hit, to strike
Từ thường dùng: 拨 · 打
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拨款
bō kuǎn
to allocate funds; appropriation
拨乱反正
bō luàn fǎn zhèng
bring order out of chaos; set to rights things which have been thrown into disorder