Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拨乱反正

bō luàn fǎn zhèng

bring order out of chaos

Phồn thể: 撥亂反正

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bring order out of chaos
  • set to rights things which have been thrown into disorder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拨 · 乱 · 反 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả