Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欣赏

xīn shǎng

to appreciate; to enjoy; to admire

Phồn thể: 欣賞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appreciate; to enjoy; to admire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欣 · 赏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả