Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
欣喜
Từ tiếng Trung
Lưu
欣喜
xīn xǐ
happy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
happy
Các chữ trong từ này
欣
xīn
8 nét
delighted, happy, joyous
喜
xǐ
12 nét
to love
Từ thường dùng: 欣 · 喜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
欣赏
xīn shǎng
to appreciate; to enjoy; to admire
欣慰
xīn wèi
to be gratified
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
(idiom) flourishing; thriving