Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欣慰

xīn wèi

to be gratified

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be gratified

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欣 · 慰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả