Từ tiếng Trung
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
(idiom) flourishing
Phồn thể: 欣欣向榮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) flourishing
- thriving
Các chữ trong từ này
欣xīn8 nétdelighted, happy, joyous欣xīn8 nétdelighted, happy, joyous向xiàng6 néttowards荣róng9 nétglory, honor
Từ thường dùng: 欣 · 欣 · 向 · 荣
Từ vựng