Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

创新

chuàng xīn

to bring forth new ideas; to blaze new trails

Phồn thể: 創新

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bring forth new ideas; to blaze new trails
  • innovation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 创 · 新

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả