Từ tiếng Trung
创业
chuàng yè
to begin an undertaking; to start an enterprise
Phồn thể: 創業
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to begin an undertaking; to start an enterprise
- entrepreneurship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 创 · 业
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
创新chuàng xīnto bring forth new ideas; to blaze new trails; innovation创造chuàng zàoto create; to bring about; to produce; to set (a record)创作chuàng zuòto create; to produce; to write; a creative work; a creation创建chuàng jiànto found; to establish创立chuàng lìto establish; to set up; to found创办chuàng bànto establish; to found创意chuàng yìcreative; creativity