Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

创作

chuàng zuò

to create; to produce; to write

Phồn thể: 創作

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to create; to produce; to write
  • a creative work; a creation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 创 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả