Từ tiếng Trung
更新
gēng xīn
to replace the old with new
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to replace the old with new
- to renew
- to renovate
- to upgrade
- to update
- to regenerate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 更 · 新
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gēng xīn
to replace the old with new
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 更 · 新
Từ vựng