Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

更正

gēng zhèng

to correct

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to correct
  • to make a correction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 更 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả