Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

更换

gēng huàn

to replace (a worn-out tire etc)

Phồn thể: 更換

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to replace (a worn-out tire etc)
  • to change (one's address etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 更 · 换

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả