Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

更是

gèng shì

even more (so)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • even more (so)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 更 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả