Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

最新

zuì xīn

latest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • latest
  • newest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 最 · 新

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả