Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

最为

zuì wéi

the most

Phồn thể: 最爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the most

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 最 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả