Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

最后

zuì hòu

final; last; ultimate

Phồn thể: 最後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • final; last; ultimate
  • finally; in the end

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 最 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả