Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

棂

líng

carved or patterned window sills

11 nétBộ thủ 木Số 4531Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carved or patterned window sills
  • (bound form) a (window) lattice; latticework
  • variant of 櫺|棂[ling2]

Giản thể / Phồn thể

棂→欞

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

棂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan