Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斲

zhuó

to chop, to hack

14 nétBộ thủ 斤Số 7083

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chop, to hack
  • to cut wood
  • to chop
  • to carve wood

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To chop 斤 a tree trunk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan