Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
捉住
Từ tiếng Trung
Lưu
捉住
zhuō zhù
to catch
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to catch
to grapple with
to hold onto
Các chữ trong từ này
捉
zhuō
10 nét
to clutch, to grasp, to seize
住
zhù
7 nét
to reside, to live at, to dwell, to lodge
Từ thường dùng: 捉 · 住
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
捉弄
zhuō nòng
to tease