Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

活捉

huó zhuō

to capture alive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to capture alive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 活 · 捉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả