Từ tiếng Trung
鲨鱼
shā yú
shark
Phồn thể: 鯊魚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shark
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲨 · 鱼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shā yú
shark
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲨 · 鱼
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.