Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鱼雷

yú léi

torpedo

Phồn thể: 魚雷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • torpedo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鱼 · 雷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả