Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鱼雷
Từ tiếng Trung
Lưu
鱼雷
yú léi
torpedo
Nghe
Phồn thể:
魚雷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
torpedo
Các chữ trong từ này
鱼
yú
8 nét
fish
雷
léi
13 nét
thunder
Từ thường dùng: 鱼 · 雷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鱼类
yú lèi
fishes